Cách dùng "谢谢你抽时间亲自过来告诉我" (xiè xiè nǐ chōu shí jiān qīn zì guò lái gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你抽时间亲自过来告诉我
cảm ơn cô đã bỏ thời gian đến nói trực tiếp với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:21
hǎo好
ba吧
“Chà,”
LINE 0206:23
PLAYING SCENExiè谢
xiè谢
nǐ你
chōu抽
shí时
jiān间
qīn亲
zì自
guò过
lái来
gào告
sù诉
wǒ我
“cảm ơn cô đã bỏ thời gian đến nói trực tiếp với tôi.”
LINE 0306:34
lái dōu lái le bù rú chī diǎn dōng xī ba
来都来了 不如吃点东西吧
“Đã đến rồi, tôi ăn luôn vậy.”
Show Information