Cách dùng "在大门打开之前" (zài dà mén dǎ kāi zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在大门打开之前
Trước khi cổng mở.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:23
duō多
zǎo早
??
“Sớm cỡ nào?”
LINE 0201:24
PLAYING SCENEzài在
dà大
mén门
dǎ打
kāi开
zhī之
qián前
“Trước khi cổng mở.”
LINE 0301:26
wǒ我
zì自
jǐ己
yǒu有
yī一
bǎ把
yào钥
shi匙
“Tôi có chìa khóa riêng,”
Show Information