Cách dùng "这件事已经让你吃了苦头 不是吗?" (zhè jiàn shì yǐ jīng ràng nǐ chī le kǔ tóu bú shì ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
这件事已经让你吃了苦头 不是吗?
nhưng việc đó hơi phản tác dụng nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:53
xuán àn bù suàn shì huó yuè àn jiàn dàn shì ……
悬案不算是活跃案件 但是…
“phá án bỏ ngỏ không phải hoạt động chính thức,”
LINE 0226:57
PLAYING SCENEzhè jiàn shì yǐ jīng ràng nǐ chī le kǔ tóu bú shì ma ?
这件事已经让你吃了苦头 不是吗?
“nhưng việc đó hơi phản tác dụng nhỉ?”
LINE 0327:02
yě也
xǔ许
shì是
xìng性
gé格
chōng冲
tū突
“Có lẽ là do xung đột tính cách.”
Show Information