Cách dùng "这是一个互利的安排 他有地方住" (zhè shì yí gè hù lì de ān pái tā yǒu dì fāng zhù) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìdeānpái yǒufāngzhù

Đó là một thỏa thuận, anh ấy có nhà,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
méi
yǒu
yǔn
zuò
rèn
shì

Tôi không cho anh ấy gì cả.

LINE 0228:28
PLAYING SCENE
zhè shì yí gè hù lì de ān pái tā yǒu dì fāng zhù

这是一个互利的安排 他有地方住

Đó là một thỏa thuận, anh ấy có nhà,

LINE 0328:30
ér wǒ kě yǐ zài gèng yǒu lì de huán jìng zhōng guān chá tā de qíng kuàng

而我可以 在更有利的环境中观察他的情况

tôi được quan sát bệnh của anh ấy trong môi trường thuận lợi hơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp28:28
TMDB ID273114