Cách dùng "正如他们所说的 不是我的锅我可不背" (zhèng rú tā men suǒ shuō de bú shì wǒ de guō wǒ kě bù bèi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngmensuǒshuōde shìdeguōbèi

Người ta nói rồi, chẳng dính đến tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:33
zhǐ
shì
xiǎng
shí
diǎn

Tôi chỉ cố thực tế thôi.

LINE 0227:36
PLAYING SCENE
zhèng rú tā men suǒ shuō de bú shì wǒ de guō wǒ kě bù bèi

正如他们所说的 不是我的锅我可不背

Người ta nói rồi, chẳng dính đến tôi.

LINE 0327:40
gào sù tā wǒ gēn tā shuō bài bài gē xiǎo tǔ dòu ?

告诉他 我跟他说拜拜咯小土豆?

Gửi lời tạm biệt của tôi nhé?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp27:36
TMDB ID273114