Cách dùng "你就把心放肚子里吧" (nǐ jiù bǎ xīn fàng dǔ zi lǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你就把心放肚子里吧
Cô cứ yên tâm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
24:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也不能掉以轻心 也要注意安全 知道吗 | nǐ yě bù néng diào yǐ qīng xīn yě yào zhù yì ān quán zhī dào ma | thì huynh cũng không được lơ là đâu, vẫn phải chú ý an toàn, biết chưa? |
| 2▶ | 你就把心放肚子里吧 | nǐ jiù bǎ xīn fàng dǔ zi lǐ ba | Cô cứ yên tâm đi. |
| 3 | 你 今天怎么有一点奇怪呢 | nǐ jīn tiān zěn me yǒu yì diǎn qí guài ne | Sao… hôm nay huynh lạ vậy? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
qǐ bù shì ràng zōng zhǔ zhī wèi gǒng shǒu ràng rén machẳng phải là dâng vị trí tông chủ cho người ta sao?

HSK 4
0:03s
zhǐ yǒu nǐ men xiōng dì èr rén tóng xīn xié lìChỉ khi hai huynh đệ con đồng tâm hiệp lực

HSK 4
0:03s
jì rán dōu kàn dào wǒ le wèi shén me bù guò lái zhǎo wǒNếu đã thấy ta rồi, sao không đến tìm ta?

HSK 5
0:03s
huò xǔ zhè yī cì nǐ néng bù néng dài wǒ yì qǐ qùHoặc là lần này, huynh có thể dẫn ta đi cùng không?

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ yǐ jīng cāi dào le wǒ jiù shì xiǎng shì shì kànThật ra ta cũng đoán được rồi, ta chỉ muốn thử xem

HSK 3
0:03s
yī xiǎng dào yòu yào hěn jiǔ jiàn bú dào nǐCứ nghĩ đến phải rất lâu nữa không gặp được huynh

HSK 6
0:03s
hù shēn fú nǐ yě kāi shǐ xìn zhè ge laBùa hộ mệnh? Huynh cũng bắt đầu tin cái này rồi à?

HSK 7
0:03s
kuàng qiě nǐ zhī qián duì wǒ de bāng zhù wǒ hěn shòu yòngHuống hồ những chuyện cô từng giúp ta đều rất có ích.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn jiù shì jué de zhè zhàn zī yǒu diǎn tài jū jǐn leNhưng cứ cảm thấy tư thế đứng hơi cứng nhắc.

HSK 3
0:03s
zài sōng sǎn de huà kě néng jiù bù chéng tǐ tǒng leNếu thoải mái hơn nữa e là không ra thể thống gì.







