Cách dùng "不行 这一次不一样" (bù xíng zhè yī cì bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
不行 这一次不一样
bù xíng zhè yī cì bù yí yàng
Không được, lần này khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
11:30
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 或许这一次 你能不能带我一起去 | huò xǔ zhè yī cì nǐ néng bù néng dài wǒ yì qǐ qù | Hoặc là lần này, huynh có thể dẫn ta đi cùng không? |
| 2▶ | 不行 这一次不一样 | bù xíng zhè yī cì bù yí yàng | Không được, lần này khác. |
| 3 | 其实我已经猜到了 我就是想试试看 | qí shí wǒ yǐ jīng cāi dào le wǒ jiù shì xiǎng shì shì kàn | Thật ra ta cũng đoán được rồi, ta chỉ muốn thử xem |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu shuō le shì tuán yuán jié nà kěn dìng shì yào gēn jiā lǐ rénĐã bảo là Tết đoàn viên, chắc chắn phải đoàn tụ

HSK 6
0:03s
bì jìng wǒ men shì yī jiā rén ma duì badù gì chúng ta cũng là người một nhà mà, đúng không?

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ méi chī dào xiǎo yún zuò de fàn cài leLâu lắm rồi không ăn thức ăn Tiểu Vân làm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ bù guò xiǎng dào jiē xià lái yī duàn shí jiān dōu cháng bú dàoChẳng qua nghĩ đến thời gian tới không được ăn,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài shuō le zhè jiàn shì qíng chí zǎo mán bú zhù deVả lại sớm muộn cũng không giấu được chuyện này mà.










