Cách dùng "你们有事瞒着我" (nǐ men yǒu shì mán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们有事瞒着我
nǐ men yǒu shì mán zhe wǒ
các con có chuyện giấu ta thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
6:12
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我怎么觉得 | wǒ zěn me jué de | Sao ta cảm thấy |
| 2▶ | 你们有事瞒着我 | nǐ men yǒu shì mán zhe wǒ | các con có chuyện giấu ta thế? |
| 3 | 这 不是 怎么会呢 我们哪有什么事情 | zhè bú shì zěn me huì ne wǒ men nǎ yǒu shén me shì qíng | - Ơ... - Không phải. Sao lại thế được? Bọn con nào có chuyện gì |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu shuō le shì tuán yuán jié nà kěn dìng shì yào gēn jiā lǐ rénĐã bảo là Tết đoàn viên, chắc chắn phải đoàn tụ

HSK 6
0:03s
bì jìng wǒ men shì yī jiā rén ma duì badù gì chúng ta cũng là người một nhà mà, đúng không?

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ méi chī dào xiǎo yún zuò de fàn cài leLâu lắm rồi không ăn thức ăn Tiểu Vân làm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ bù guò xiǎng dào jiē xià lái yī duàn shí jiān dōu cháng bú dàoChẳng qua nghĩ đến thời gian tới không được ăn,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zài shuō le zhè jiàn shì qíng chí zǎo mán bú zhù deVả lại sớm muộn cũng không giấu được chuyện này mà.










