Cách dùng "咱俩一比一算平手了" (zán liǎ yī bǐ yī suàn píng shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

zánliǎsuànpíngshǒule

Hai đứa huề nhau rồi đó

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
11:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别说我没给你机会bié shuō wǒ méi gěi nǐ jī huìĐừng nói tao không cho mày cơ hội
2咱俩一比一算平手了zán liǎ yī bǐ yī suàn píng shǒu leHai đứa huề nhau rồi đó
3这事算翻篇过去了zhè shì suàn fān piān guò qù leChuyện này coi như lật sang trang mới

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 5 of 5)
我这手脏得很 来 过来
HSK 3
0:03s
wǒ zhè shǒu zàng dé hěn lái guò láiTay tôi bẩn lắm Lại đây, lại đây

这娃胆小的 不会说话
HSK 5
0:03s
zhè wá dǎn xiǎo de bú huì shuō huàCon bé này nhút nhát, chẳng biết nói năng gì

正在决定这俩娃的命运呢
HSK 5
0:03s
zhèng zài jué dìng zhè liǎ wá de mìng yùn neĐang quyết định số phận hai đứa nhỏ đó

这事我说不好 我也不敢乱说
HSK 4
0:03s
zhè shì wǒ shuō bù hǎo wǒ yě bù gǎn luàn shuōChuyện này tôi không dám nói chắc Tôi cũng không dám nói bừa

你就等于是给黄主任 撑了一把保护伞 知道吗
HSK 6
0:03s
nǐ jiù děng yú shì gěi huáng zhǔ rèn chēng le yī bǎ bǎo hù sǎn zhī dào mathì khác nào chị đang che chắn cho Chủ nhiệm Hoàng một cái ô bảo vệ, biết không?

你咋又插队 让娃在下面待着去 别把娃摔了
HSK 5
0:03s
nǐ zǎ yòu chā duì ràng wá zài xià miàn dài zhe qù bié bǎ wá shuāi leSao mày lại chen vào nữa vậy? Để con nít đứng dưới đó đi! Cẩn thận làm đứa nhỏ ngã đó!

没有我 你们都吃不上这猪肉
HSK 1
0:03s
méi yǒu wǒ nǐ men dōu chī bù shàng zhè zhū ròukhông có tao thì chúng mày chẳng có thịt heo mà ăn đâu!

别说你是个猪了
HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ shì gè zhū le"Đừng nói mày chỉ là con heo,

就是主任 他也得去
HSK 5
0:03s
jiù shì zhǔ rèn tā yě dé qùđến cả chủ nhiệm cũng phải đi theo ông ấy!"

这不得感谢我 胡三元 面子大
HSK 6
0:03s
zhè bù dé gǎn xiè wǒ hú sān yuán miàn zi dàKhông biết ơn tao sao? Hu Sanyuan, oai thật đó!

一头猪都是我要回来的 我多吃点咋了
HSK 5
0:03s
yī tóu zhū dōu shì wǒ yào huí lái de wǒ duō chī diǎn zǎ leCả con lợn đó tao đòi về đấy Tao ăn nhiều thì đã sao

别跟那儿起哄了嘛
HSK 7
0:03s
bié gēn nà ér qǐ hòng le maThôi đừng ồn ào nữa

传疯了 我想跟他说呢 这不能说嘛
HSK 6
0:03s
chuán fēng le wǒ xiǎng gēn tā shuō ne zhè bù néng shuō maĐồn ầm lên rồi Tao muốn nói với hắn Cái đó không nói được đâu

那个地方不保险 快快想想咋办吧
HSK 5
0:03s
nà ge dì fāng bù bǎo xiǎn kuài kuài xiǎng xiǎng zǎ bàn baChỗ đó không an toàn đâu Mau nghĩ cách đi thôi