Cách dùng "我也是队里的一员嘛" (wǒ yě shì duì lǐ de yī yuán ma) trong hội thoại tiếng Trung
我也是队里的一员嘛
Cháu cũng là một thành viên trong đội mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
42:18
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还那么拼命 好感动的 | nǐ hái nà me pīn mìng hǎo gǎn dòng de | mà cháu vẫn cố gắng đến vậy, cảm động lắm. |
| 2▶ | 我也是队里的一员嘛 | wǒ yě shì duì lǐ de yī yuán ma | Cháu cũng là một thành viên trong đội mà. |
| 3 | 不能因为我 影响到您和别的成员 | bù néng yīn wèi wǒ yǐng xiǎng dào nín hé bié de chéng yuán | Không thể vì cháu mà ảnh hưởng đến cô và các thành viên khác. |
