Cách dùng "这你也跟我抢" (zhè nǐ yě gēn wǒ qiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
这你也跟我抢
chuyện này ngài cũng tranh với ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 圣上还能不许 你呀 就死了这条心吧 何大人 | shèng shàng hái néng bù xǔ nǐ ya jiù sǐ le zhè tiáo xīn ba hé dà rén | Thánh thượng còn không đồng ý được chắc? Ngài đó, hãy từ bỏ ý định này đi. Hà đại nhân, |
| 2▶ | 这你也跟我抢 | zhè nǐ yě gēn wǒ qiǎng | chuyện này ngài cũng tranh với ta sao? |
| 3 | 来来来 来来来 喝酒喝酒 | lái lái lái lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ | Nào, nào, nào. Nào, nào, nào, uống rượu đi. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè měi yī dào gōng xù dōu níng jù le wǒ men zhòng rén de xīn xuèMỗi một công đoạn đều ngưng tụ tâm huyết của tất cả chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tóng chū yī mài tóng chéng yī fāng shuǐ tǔcùng chung một cội nguồn, cùng kế thừa một vùng non nước.

HSK 7
0:03s
bì dāng rú nǐ suǒ yuàn jì xù fā zhǎn zhuàng dànhất định sẽ tiếp tục phát triển lớn mạnh như mong muốn của cô.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nà ràng yé yé hǎo hǎo dì xiǎng yī xiǎng♪ Người qua lại tấp nập nhưng chẳng có ngày về ♪ [Vậy để tổ phụ suy nghĩ thật kỹ xem.]

HSK 1
0:03s
cū xì bù yī zhòng lái♪ Tựa như mưa phùn sớm đã thấm đẫm mặt đất này ♪ Kích thước không đều. Làm lại.

HSK 7
0:03s
bù gòu jǐn shí yī chě jiù sàn zhòng lái♪ Lấy mực dẫn lối chữa vết thương lòng ♪ Chưa đủ chặt, kéo một cái là bung, làm lại.

HSK 7
0:03s
xiān gàn wèi jìng a duō xiè yán dà rén duō xièTa xin cạn trước để tỏ lòng kính trọng. Đa tạ Ngôn đại nhân. Đa tạ.

HSK 2
0:03s








