Cách dùng "那我肯定要提前跟他打招呼的嘛" (nà wǒ kěn dìng yào tí qián gēn tā dǎ zhāo hū de ma) trong hội thoại tiếng Trung
那我肯定要提前跟他打招呼的嘛
Thì tôi đương nhiên phải báo trước với anh ấy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:36
tā他
zěn怎
me么
jiù就
chéng承
rèn认
le了
“Sao anh ấy lại thừa nhận vậy”
LINE 0210:38
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
kěn肯
dìng定
yào要
tí提
qián前
gēn跟
tā他
dǎ打
zhāo招
hū呼
de的
ma嘛
“Thì tôi đương nhiên phải báo trước với anh ấy rồi”
LINE 0310:42
lái mèi mèi
来 妹妹
“Đây nè em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 10 of 11)
HSK 5
0:03s
zūn jìng de gè wèi zuò jiā nǚ shì men xiān shēng menkính thưa quý tác giả, kính thưa quý vị,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí yì zhí jiān chí zuò hǎo zuò zhě de hòu dùnĐỉnh Kỳ luôn kiên trì làm chỗ dựa cho các tác giả,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiē xià lái yào bān fā de dì yí gè zhòng bàng de jiǎng xiàngGiải thưởng tiếp theo sẽ được trao là giải thưởng đầu tiên và quan trọng nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái wèi wǒ men jiē xiǎo bìng bān fā zhè ge jiǎng xiàngđể công bố cho chúng ta và trao tặng giải thưởng này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zài wǒ shēn biān shǒu zhe wǒ de jiù shì wǒ de hǎo dā dàngNgười ở bên cạnh tôi, dõi theo tôi Chính là người cộng sự tuyệt vời của tôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rèn wéi zài zán men zhè ge dòng dàng de háng yè lǐTôi cho rằng trong ngành đầy biến động này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s