Cách dùng "你过来坐 有点事要跟你说" (nǐ guò lái zuò yǒu diǎn shì yào gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你过来坐 有点事要跟你说
Lại đây ngồi đi. Có chuyện muốn nói với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:02
huí回
lái来
le了
“Về rồi đó.”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEnǐ guò lái zuò yǒu diǎn shì yào gēn nǐ shuō
你过来坐 有点事要跟你说
“Lại đây ngồi đi. Có chuyện muốn nói với anh.”
LINE 0319:13
zuò坐
“Ngồi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 10 of 11)
HSK 5
0:03s
zūn jìng de gè wèi zuò jiā nǚ shì men xiān shēng menkính thưa quý tác giả, kính thưa quý vị,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí yì zhí jiān chí zuò hǎo zuò zhě de hòu dùnĐỉnh Kỳ luôn kiên trì làm chỗ dựa cho các tác giả,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiē xià lái yào bān fā de dì yí gè zhòng bàng de jiǎng xiàngGiải thưởng tiếp theo sẽ được trao là giải thưởng đầu tiên và quan trọng nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái wèi wǒ men jiē xiǎo bìng bān fā zhè ge jiǎng xiàngđể công bố cho chúng ta và trao tặng giải thưởng này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zài wǒ shēn biān shǒu zhe wǒ de jiù shì wǒ de hǎo dā dàngNgười ở bên cạnh tôi, dõi theo tôi Chính là người cộng sự tuyệt vời của tôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rèn wéi zài zán men zhè ge dòng dàng de háng yè lǐTôi cho rằng trong ngành đầy biến động này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s