Cách dùng "我喜欢" (wǒ xǐ huān) trong hội thoại tiếng Trung
我喜欢
Tôi thích
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:38
nǐ你
xǐ喜
huān欢
tā他
shén什
me么
“Bạn thích điều gì ở anh ấy”
LINE 0202:41
PLAYING SCENEwǒ我
xǐ喜
huān欢
“Tôi thích”
LINE 0302:44
tā他
xǐ喜
huān欢
wǒ我
“anh ấy thích tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 10 of 11)
HSK 5
0:03s
zūn jìng de gè wèi zuò jiā nǚ shì men xiān shēng menkính thưa quý tác giả, kính thưa quý vị,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí yì zhí jiān chí zuò hǎo zuò zhě de hòu dùnĐỉnh Kỳ luôn kiên trì làm chỗ dựa cho các tác giả,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiē xià lái yào bān fā de dì yí gè zhòng bàng de jiǎng xiàngGiải thưởng tiếp theo sẽ được trao là giải thưởng đầu tiên và quan trọng nhất,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái wèi wǒ men jiē xiǎo bìng bān fā zhè ge jiǎng xiàngđể công bố cho chúng ta và trao tặng giải thưởng này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zài wǒ shēn biān shǒu zhe wǒ de jiù shì wǒ de hǎo dā dàngNgười ở bên cạnh tôi, dõi theo tôi Chính là người cộng sự tuyệt vời của tôi

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rèn wéi zài zán men zhè ge dòng dàng de háng yè lǐTôi cho rằng trong ngành đầy biến động này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s