Cách dùng "被警方毫无理由地控制" (bèi jǐng fāng háo wú lǐ yóu dì kòng zhì) trong hội thoại tiếng Trung
被警方毫无理由地控制
cũng bị phía cảnh sát hạn chế đi lại không lý do.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:25
rán然
hòu后
jiù就
shì是
wǒ我
“rồi đến tôi”
LINE 0222:26
PLAYING SCENEbèi被
jǐng警
fāng方
háo毫
wú无
lǐ理
yóu由
dì地
kòng控
zhì制
“cũng bị phía cảnh sát hạn chế đi lại không lý do.”
LINE 0322:29
yīng应
gāi该
shuō说
shì是
pèi配
hé合
diào调
chá查
“Phải nói là phối hợp điều tra.”
Show Information