Cách dùng "不是我要给你添麻烦啊" (bú shì wǒ yào gěi nǐ tiān má fán a) trong hội thoại tiếng Trung
不是我要给你添麻烦啊
Không phải em muốn làm phiền anh đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:08
zhū朱
dà大
gē哥
“Anh Chu”
LINE 0226:10
PLAYING SCENEbú不
shì是
wǒ我
yào要
gěi给
nǐ你
tiān添
má麻
fán烦
a啊
“Không phải em muốn làm phiền anh đâu”
LINE 0326:12
nǐ你
men们
zhè这
wèi位
lǐng领
dǎo导
“Vị lãnh đạo của các anh đó”
Show Information