Cách dùng "当面一套 背后一套" (dāng miàn yī tào bèi hòu yī tào) trong hội thoại tiếng Trung

dāngmiàntào bèihòutào

Trước mặt một kiểu, sau lưng một kiểu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:05
shì
ma

Vậy à

LINE 0206:08
PLAYING SCENE
dāng miàn yī tào bèi hòu yī tào

当面一套 背后一套

Trước mặt một kiểu, sau lưng một kiểu

LINE 0306:11
jì dāng biǎo zi hái lì pái fāng

既当婊子 还立牌坊

Vừa làm đồ điếm, vừa dựng cổng tiết hạnh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp06:08
TMDB ID282902