Cách dùng "当时他们四处奔走" (dāng shí tā men sì chù bēn zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
当时他们四处奔走
Lúc đó họ chạy ngược chạy xuôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:13
jué觉
de得
tiān天
dōu都
kuài快
tā塌
xià下
lái来
le了
“Cứ như trời sắp sập đến nơi vậy”
LINE 0236:16
PLAYING SCENEdāng当
shí时
tā他
men们
sì四
chù处
bēn奔
zǒu走
“Lúc đó họ chạy ngược chạy xuôi”
LINE 0336:18
xiǎng想
gěi给
nǐ你
zhǎo找
yí一
gè个
hǎo好
de的
chū出
lù路
“Muốn tìm cho anh một con đường tốt hơn”
Show Information