Cách dùng "而且一个接着一个" (ér qiě yí gè jiē zhe yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
而且一个接着一个
và cái này nối tiếp cái kia
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
bǎi摆
zài在
tā他
miàn面
qián前
de的
jiù就
shì是
yī一
chuàn串
dà大
kēng坑
“trước mặt hắn toàn là những cái bẫy lớn”
LINE 0215:31
PLAYING SCENEér而
qiě且
yí一
gè个
jiē接
zhe着
yí一
gè个
“và cái này nối tiếp cái kia”
LINE 0315:33
yào要
shì是
yì一
bān般
de的
rén人
“Nếu là người thường”
Show Information