Cách dùng "每时每秒地提醒着我" (měi shí měi miǎo dì tí xǐng zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

měishíměimiǎoxǐngzhe

Từng giờ từng giây nhắc nhở tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:03
jiù
xiàng
gēn
zhēn
yàng
zhā
zài
xīn
shàng

Như một cây kim đâm vào tim tôi

LINE 0240:05
PLAYING SCENE
měi
shí
měi
miǎo
xǐng
zhe

Từng giờ từng giây nhắc nhở tôi

LINE 0340:11
zuò
dào

Tôi không thể nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp40:05
TMDB ID282902