Cách dùng "你们这属于一内一外打配合" (nǐ men zhè shǔ yú yī nèi yī wài dǎ pèi hé) trong hội thoại tiếng Trung
你们这属于一内一外打配合
Các anh đang phối hợp trong ngoài với nhau đấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:35
gěi给
wǒ我
men们
shī施
jiā加
yā压
lì力
“gây áp lực cho chúng tôi.”
LINE 0242:36
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
shǔ属
yú于
yī一
nèi内
yī一
wài外
dǎ打
pèi配
hé合
“Các anh đang phối hợp trong ngoài với nhau đấy,”
LINE 0342:38
ér而
qiě且
pèi配
hé合
dé得
hái还
bú不
cuò错
“mà phối hợp cũng khá ăn ý.”
Show Information