Cách dùng "前前后后的" (qián qián hòu hòu de) trong hội thoại tiếng Trung

qiánqiánhòuhòude

Lật qua lật lại

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:06
xuē
qín
yǒu
běn

Tiết Cầm có một cuốn sổ

LINE 0231:09
PLAYING SCENE
qián
qián
hòu
hòu
de

Lật qua lật lại

LINE 0331:10
xiě
de
dōu
shì
de
míng

Toàn là tên anh được viết trong đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp31:09
TMDB ID282902