Cách dùng "前前后后的" (qián qián hòu hòu de) trong hội thoại tiếng Trung
前前后后的
Lật qua lật lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:06
xuē薛
qín琴
yǒu有
gè个
běn本
“Tiết Cầm có một cuốn sổ”
LINE 0231:09
PLAYING SCENEqián前
qián前
hòu后
hòu后
de的
“Lật qua lật lại”
LINE 0331:10
xiě写
de的
dōu都
shì是
nǐ你
de的
míng名
zì字
“Toàn là tên anh được viết trong đó”
Show Information