Cách dùng "让他看起来非常地与众不同" (ràng tā kàn qǐ lái fēi cháng dì yǔ zhòng bù tóng) trong hội thoại tiếng Trung
让他看起来非常地与众不同
khiến hắn trông rất khác người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:54
yě也
jiù就
shì是
zhè这
zhǒng种
fù复
zá杂
xìng性
“Chính sự phức tạp đó”
LINE 0215:56
PLAYING SCENEràng让
tā他
kàn看
qǐ起
lái来
fēi非
cháng常
dì地
yǔ与
zhòng众
bù不
tóng同
“khiến hắn trông rất khác người”
LINE 0315:59
néng能
xī吸
yǐn引
zhe着
yī一
dà大
bāng帮
rén人
“có thể thu hút cả một đám người”
Show Information