Cách dùng "认为他好吃懒做" (rèn wéi tā hào chī lǎn zuò) trong hội thoại tiếng Trung
认为他好吃懒做
Cho rằng hắn lười biếng, tham ăn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:34
méi没
yí一
gè个
qiáo瞧
de得
qǐ起
huáng黄
mǎn满
táng堂
de的
“Không ai coi trọng Huang Mantang cả”
LINE 0217:36
PLAYING SCENErèn认
wéi为
tā他
hào好
chī吃
lǎn懒
zuò做
“Cho rằng hắn lười biếng, tham ăn”
LINE 0317:38
shì嗜
dǔ赌
chéng成
xìng性
“Nghiện cờ bạc như bản năng”
Show Information