Cách dùng "师父 我这哪是演啊" (shī fù wǒ zhè nǎ shì yǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
师父 我这哪是演啊
Thầy à, em đâu có diễn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
zěn怎
me么
xiǎng想
zhe着
dào到
jiā家
lǐ里
lái来
le了
“Sao tự nhiên lại đến nhà tôi thế?”
LINE 0203:56
PLAYING SCENEshī fù wǒ zhè nǎ shì yǎn a
师父 我这哪是演啊
“Thầy à, em đâu có diễn.”
LINE 0303:58
wǒ我
shì是
zhēn真
è饿
le了
“Em đói thật mà.”
Show Information