Cách dùng "我看他是铁了心地想扳倒广才" (wǒ kàn tā shì tiě le xīn dì xiǎng bān dǎo guǎng cái) trong hội thoại tiếng Trung

kànshìtiělexīnxiǎngbāndǎoguǎng广cái

Tôi thấy hắn quyết tâm hạ bệ Quảng Tài

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:26
qíng
kuàng
yuè
lái
yuè
zāo

Tình hình ngày càng tệ hơn

LINE 0243:28
PLAYING SCENE
kàn
shì
tiě
le
xīn
xiǎng
bān
dǎo
guǎng广
cái

Tôi thấy hắn quyết tâm hạ bệ Quảng Tài

LINE 0343:31
ér
qiě
míng
àn

Và cả công khai lẫn ngầm bên dưới

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp43:28
TMDB ID282902