Cách dùng "我看他是铁了心地想扳倒广才" (wǒ kàn tā shì tiě le xīn dì xiǎng bān dǎo guǎng cái) trong hội thoại tiếng Trung
我看他是铁了心地想扳倒广才
Tôi thấy hắn quyết tâm hạ bệ Quảng Tài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:26
qíng情
kuàng况
yuè越
lái来
yuè越
zāo糟
“Tình hình ngày càng tệ hơn”
LINE 0243:28
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
tā他
shì是
tiě铁
le了
xīn心
dì地
xiǎng想
bān扳
dǎo倒
guǎng广
cái才
“Tôi thấy hắn quyết tâm hạ bệ Quảng Tài”
LINE 0343:31
ér而
qiě且
míng明
lǐ里
àn暗
lǐ里
dì地
“Và cả công khai lẫn ngầm bên dưới”
Show Information