Cách dùng "我们当然得留着这只生蛋的鸡了" (wǒ men dāng rán dé liú zhe zhè zhǐ shēng dàn de jī le) trong hội thoại tiếng Trung

mendāngránliúzhezhèzhǐshēngdàndele

Tất nhiên chúng tôi phải giữ con gà đẻ trứng này lại rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:07
hái
huì
zhuàn
qián

Lại còn biết kiếm tiền nữa

LINE 0207:08
PLAYING SCENE
men
dāng
rán
liú
zhe
zhè
zhǐ
shēng
dàn
de
le

Tất nhiên chúng tôi phải giữ con gà đẻ trứng này lại rồi

LINE 0307:12
zhè
yàng

Thế này nhé

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp07:08
TMDB ID282902