Cách dùng "我哪有什么不满意的" (wǒ nǎ yǒu shén me bù mǎn yì de) trong hội thoại tiếng Trung
我哪有什么不满意的
Tôi thì có gì mà không hài lòng chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
shī师
fù父
nín您
gāi该
shuō说
shuō说
ya呀
“thầy cứ nói thẳng ra nhé.”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEwǒ我
nǎ哪
yǒu有
shén什
me么
bù不
mǎn满
yì意
de的
“Tôi thì có gì mà không hài lòng chứ.”
LINE 0304:19
néng能
gēn跟
zhe着
zhāng张
zǔ组
zhǎng长
zài在
zhuān专
àn案
zǔ组
dài待
zhe着
“Được làm chuyên án cùng tổ trưởng Trương,”
Show Information