Cách dùng "我这人做事坦坦荡荡" (wǒ zhè rén zuò shì tǎn tǎn dàng dàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèrénzuòshìtǎntǎndàngdàng

Tôi làm việc luôn thẳng thắn, minh bạch.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
bié

Thôi.

LINE 0220:59
PLAYING SCENE
zhè
rén
zuò
shì
tǎn
tǎn
dàng
dàng

Tôi làm việc luôn thẳng thắn, minh bạch.

LINE 0321:01
zhè
dōu
shì
de
dōng

Đây đều là các cổ đông của tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp20:59
TMDB ID282902