Cách dùng "也好给群众 给媒体一个交代" (yě hǎo gěi qún zhòng gěi méi tǐ yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
也好给群众 给媒体一个交代
Cũng để có thể giải thích với dư luận, với báo chí
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:26
suǒ所
yǐ以
wǒ我
lái来
liǎo了
jiě解
yī一
xià下
qíng情
kuàng况
“Nên em đến để tìm hiểu tình hình”
LINE 0226:28
PLAYING SCENEyě hǎo gěi qún zhòng gěi méi tǐ yí gè jiāo dài
也好给群众 给媒体一个交代
“Cũng để có thể giải thích với dư luận, với báo chí”
LINE 0326:30
yào要
bù不
rán然
zhè这
gōng公
sī司
de的
fǎ法
wù务
“Không thì bộ phận pháp lý của công ty”
Show Information