Cách dùng "他有病 我们不跟他玩" (tā yǒu bìng wǒ men bù gēn tā wán) trong hội thoại tiếng Trung
他有病 我们不跟他玩
Hắn có bệnh. Chúng ta không chơi với hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
31:14
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 他有病 我们不跟他玩 | tā yǒu bìng wǒ men bù gēn tā wán | Hắn có bệnh. Chúng ta không chơi với hắn. |
| 3 | 怎么是你啊 你怎么知道 我怎么知道 | zěn me shì nǐ a nǐ zěn me zhī dào wǒ zěn me zhī dào | - Sao lại là ngươi? - Sao lại là ngài? Sao ngươi biết? Sao ta biết à? |
More Clips From Episode
Total 77 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
jīn tiān yě suàn shì qí féng duì shǒu leHôm nay cũng coi như gặp được kỳ phùng địch thủ rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ nǐ de hú zi gěi jiū xià lái kuài kuài kuài bié dǎ jià bié dǎ jiàgiật hết râu ngươi xuống. Mau, mau, mau. Đừng đánh nhau, đừng đánh nhau.

HSK 6
0:03s
tā hé bù hé lí guān nǐ shén me shì nǐ dào dǐ xiǎng yào gàn máNàng ấy hoà ly hay không thì liên quan gì đến ngươi? Rốt cuộc ngươi muốn làm gì?

HSK 1
0:03s
qǐ yán gōng zi nǐ hú shuō bā dào shén me neKhải Viêm công tử, ngài nói linh tinh gì thế?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì fàn yún sòng gěi wǒ de dìng qíng xìn wùĐây là tín vật đính ước Phạm Vân tặng cho ta.

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài kě méi yǒu shí jiān qù tán qíng shuō àiBây giờ ta làm gì có thời gian yêu đương.

HSK 4
0:03s
chéng zhǔ jiù shì yǒu kuān hóng dà liàng de xīn hǎo hǎo shuì ba nǐThành chủ có tấm lòng bao dung rộng lượng đấy nhé. Ngươi cứ ngủ cho ngon đi.






