Cách dùng "我已经哭不出来了" (wǒ yǐ jīng kū bù chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经哭不出来了
Tôi đã không khóc nổi nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:50
wǒ我
bú不
huì会
kū哭
“Tôi sẽ không khóc.”
LINE 0233:53
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
kū哭
bù不
chū出
lái来
le了
“Tôi đã không khóc nổi nữa rồi.”
LINE 0333:58
wǒ zǎo jiù zhī dào huì shì zhè yàng zhōng huá mín zú dào le zuì wēi xiǎn de shí hòu
我早就知道会是这样 中华民族到了最危险的时候
“Tôi sớm đã biết sẽ là như vậy. Dân tộc Trung Hoa đã đến lúc hiểm nguy nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s