Cách dùng "男女授受不亲 授受不亲" (nán nǚ shòu shòu bù qīn shòu shòu bù qīn) trong hội thoại tiếng Trung
男女授受不亲 授受不亲
Nam nữ thụ thụ bất thân. Thụ thụ bất thân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这位小姐 女士 | zhè wèi xiǎo jiě nǚ shì | Cô gái này, thưa cô. |
| 2▶ | 男女授受不亲 授受不亲 | nán nǚ shòu shòu bù qīn shòu shòu bù qīn | Nam nữ thụ thụ bất thân. Thụ thụ bất thân. |
| 3 | 三郎 | sān láng | Tam Lang. |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng nǐ mā mā jiàn shí jiàn shí nǐ yǒu duō yōu xiùĐể mẹ cậu xem thử, cậu ưu tú đến nhường nào.

HSK 7
0:03s
nǐ néng bù néng bié tīng kǒng bù xiǎo shuō le yaem có thể đừng nghe truyện kinh dị nữa được không?

HSK 7
0:03s
wǒ zhè bú shì tí tí qì sè ma luō suōEm chỉ muốn cho da dẻ hồng hào một chút thôi mà. Lắm lời.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè zhāng liǎn a yě shàng le diǎn kē jìCái mặt này của tôi á, cũng có dùng chút công nghệ rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
děng wǒ gèng hóng le wǒ yào zuò gè rén zhī shí chǎn quán kāi fāĐợi tôi nổi tiếng hơn, tôi sẽ phát triển tài sản trí tuệ cá nhân.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiāo dài diǎn shì qíng xíng nà wǒ qù kàn kàn zěn me huí shìđể dặn dò vài việc. Được. Vậy tôi đi xem có chuyện gì.

HSK 7
0:03s
lǐ tou yǒu yí gè chāo jí chāo jí wú dí dà měi nǚ dà měi nǚỞ trong có một, đại mỹ nhân siêu cấp vô địch. Đại mỹ nhân à?








