Cách dùng "我说的都是真的 妈妈" (wǒ shuō de dōu shì zhēn de mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
我说的都是真的 妈妈
wǒ shuō de dōu shì zhēn de mā mā
Những gì con nói đều là thật đó mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
16:33
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他想让我跟孩子 都下去陪他 我没疯 | tā xiǎng ràng wǒ gēn hái zi dōu xià qù péi tā wǒ méi fēng | Anh ta muốn con và con của con, cùng xuống dưới đó với anh ta. Con không có điên. |
| 2▶ | 我说的都是真的 妈妈 | wǒ shuō de dōu shì zhēn de mā mā | Những gì con nói đều là thật đó mẹ. |
| 3 | 妈妈 | mā mā | Mẹ ơi. |
More Clips From Episode
Total 30 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng nǐ mā mā jiàn shí jiàn shí nǐ yǒu duō yōu xiùĐể mẹ cậu xem thử, cậu ưu tú đến nhường nào.

HSK 7
0:03s
nǐ néng bù néng bié tīng kǒng bù xiǎo shuō le yaem có thể đừng nghe truyện kinh dị nữa được không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè bú shì tí tí qì sè ma luō suōEm chỉ muốn cho da dẻ hồng hào một chút thôi mà. Lắm lời.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè zhāng liǎn a yě shàng le diǎn kē jìCái mặt này của tôi á, cũng có dùng chút công nghệ rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
děng wǒ gèng hóng le wǒ yào zuò gè rén zhī shí chǎn quán kāi fāĐợi tôi nổi tiếng hơn, tôi sẽ phát triển tài sản trí tuệ cá nhân.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiāo dài diǎn shì qíng xíng nà wǒ qù kàn kàn zěn me huí shìđể dặn dò vài việc. Được. Vậy tôi đi xem có chuyện gì.

HSK 7
0:03s
lǐ tou yǒu yí gè chāo jí chāo jí wú dí dà měi nǚ dà měi nǚỞ trong có một, đại mỹ nhân siêu cấp vô địch. Đại mỹ nhân à?