Cách dùng "对了 赵玫 我还有事要问你呢" (duì le zhào méi wǒ hái yǒu shì yào wèn nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung

duìle zhàoméi háiyǒushìyàowènne

À đúng rồi Triệu Mân, mẹ còn có việc muốn hỏi con

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:51
shǎo shuō liǎng jù yī jiā rén yǒu shén me bù néng shuō de

少说两句 一家人有什么不能说的

Nói ít thôi Một nhà với nhau có gì mà không nói được

LINE 0206:55
PLAYING SCENE
duì le zhào méi wǒ hái yǒu shì yào wèn nǐ ne

对了 赵玫 我还有事要问你呢

À đúng rồi Triệu Mân, mẹ còn có việc muốn hỏi con

LINE 0306:58
nà ge wǎng shàng shuō de shén me xìng sāo rǎo shì bú shì nǐ men gōng sī

那个网上说的什么性骚扰 是不是你们公司

Cái vụ quấy rối tình dục gì đó trên mạng Có phải công ty các con không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp06:55
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 94 clips (Page 3 of 5)
跟你学的 走了啊
HSK 2
0:03s
gēn nǐ xué de zǒu le aHọc theo anh đấy Em đi đây
许云天倒了让我背锅就算了 现在连阿猫阿狗
HSK 6
0:03s
xǔ yún tiān dào le ràng wǒ bèi guō jiù suàn le xiàn zài lián ā māo ā gǒuHứa Vân Thiên đổ rồi bắt tôi đổ vỏ thì thôi Giờ đến cả mèo với chó
都开始跃跃欲试了 不行
HSK 3
0:03s
dōu kāi shǐ yuè yuè yù shì le bù xíngCũng bắt đầu nhảy cẫng lên rồi Không được
我得跟他们比划比划
HSK 2
0:03s
wǒ dé gēn tā men bǐ huà bǐ huàTôi phải ra tay với bọn họ
发现就发现呗 她能怎么办
HSK 3
0:03s
fā xiàn jiù fā xiàn bei tā néng zěn me bànPhát hiện thì phát hiện thôi Cô ấy có thể làm gì được
他们就喜欢没事扎你一下
HSK 6
0:03s
tā men jiù xǐ huān méi shì zhā nǐ yī xiàHọ thích chọc ngoáy vô cớ lắm
说他性骚扰呢 已经不是一回两回了
HSK 2
0:03s
shuō tā xìng sāo rǎo ne yǐ jīng bú shì yī huí liǎng huí leNói hắn quấy rối tình dục Không phải một hai lần rồi
穿个皮衣 扎个小辫儿 跟我这玩个性
HSK 6
0:03s
chuān gè pí yī zhā gè xiǎo biàn ér gēn wǒ zhè wán gè xìngMặc áo da Tết tóc đuôi sam Đến đây thể hiện cá tính với tôi à?
你不就是觉得我有今天 都是靠睡上来的吗
HSK 5
0:03s
nǐ bù jiù shì jué de wǒ yǒu jīn tiān dōu shì kào shuì shàng lái de maChẳng phải thầy nghĩ tôi có ngày hôm nay đều nhờ lên giường mà có sao?
那都是胡扯
HSK 1
0:03s
nà dōu shì hú chěĐó toàn là nhảm nhí.
吕老师这么大个记者 还相信那些谣言哪
HSK 7
0:03s
lǚ lǎo shī zhè me dà gè jì zhě hái xiāng xìn nà xiē yáo yán nǎNhà báo Lữ lớn như vậy... ...lại tin mấy lời đồn đấy à?
你还着急忙慌地来找我做什么
HSK 3
0:03s
nǐ hái zháo jí máng huāng dì lái zhǎo wǒ zuò shén meThế sao còn vội vàng tìm tôi?
你就要来跟我划清界限
HSK 7
0:03s
nǐ jiù yào lái gēn wǒ huà qīng jiè xiàn...anh liền đến phân rõ ranh giới.
忘恩负义 你知道吗
HSK 1
0:03s
wàng ēn fù yì nǐ zhī dào ma...vong ân bội nghĩa. Anh biết không?
你说这些话没良心
HSK 7
0:03s
nǐ shuō zhè xiē huà méi liáng xīnAnh nói những lời này thật vô lương tâm.
这些年我为你做的事情还少了
HSK 3
0:03s
zhè xiē nián wǒ wèi nǐ zuò de shì qíng hái shǎo leMấy năm nay tôi làm cho anh còn ít sao?
我没打算跟你划清界限 你呢
HSK 7
0:03s
wǒ méi dǎ suàn gēn nǐ huà qīng jiè xiàn nǐ ne...tôi đâu có ý phân rõ với anh. Còn anh?
你还要性骚扰她们 你什么意思
HSK 2
0:03s
nǐ hái yào xìng sāo rǎo tā men nǐ shén me yì si...mà anh còn quấy rối tình dục họ. Ý anh là gì?
就冲你说出这句话 我佩服你
HSK 6
0:03s
jiù chōng nǐ shuō chū zhè jù huà wǒ pèi fú nǐChỉ cần anh nói ra câu này... ...tôi phục anh.
如果我说我答应你 你信吗
HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ shuō wǒ dā yìng nǐ nǐ xìn maNếu tôi nói tôi hứa với anh... ...anh tin không?