Cách dùng "都是在为她铺路" (dōu shì zài wèi tā pū lù) trong hội thoại tiếng Trung
都是在为她铺路
dōu shì zài wèi tā pū lù
đều là đang mở đường cho bà ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
37:42
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一桩桩一件件 | zhè yī zhuāng zhuāng yī jiàn jiàn | từng chuyện |
| 2▶ | 都是在为她铺路 | dōu shì zài wèi tā pū lù | đều là đang mở đường cho bà ta. |
| 3 | 八年来 | bā nián lái | Tám năm qua, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
tā men jìng hái gǎn xiě cǐ děng dà nì bù dào gōng jié mǔ hòu de shī wénvậy mà còn dám làm thơ phản nghịch, công kích mẫu hậu thế này.

HSK 5
0:03s
jīng jiāo fǔ chāng jùn yǒu yī chù xíng gōngỞ quận Phủ Xương vùng ngoại ô kinh thành có một hành cung,

HSK 7
0:03s
wēn quán yīn yūn jǐng zhì qīng yōu zuì shì yǎng rénsuối nước nóng bốc hơi mù mịt, phong cảnh thanh tịnh, thích hợp dưỡng bệnh nhất đó.

HSK 6
0:03s
ér chén dìng dàng qīn lǜ wén wǔ bǎi guānnhi thần nhất định sẽ đích thân dẫn đầu văn võ bá quan

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tài hòu cǐ fān ān xīn jìng yǎng dài fèng tǐ kāng tàiLần này Thái hậu cứ yên tâm tĩnh dưỡng. Đợi khi khỏe mạnh trở lại,













