Cách dùng "跟兄弟们一起吃 一起睡" (gēn xiōng dì men yì qǐ chī yì qǐ shuì) trong hội thoại tiếng Trung
跟兄弟们一起吃 一起睡
Cùng ăn, cùng ngủ với các huynh đệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
14:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟他们讨价还价 | gēn tā men tǎo jià huán jià | trả giá với họ. |
| 2▶ | 跟兄弟们一起吃 一起睡 | gēn xiōng dì men yì qǐ chī yì qǐ shuì | Cùng ăn, cùng ngủ với các huynh đệ. |
| 3 | 抢菜里的肉 | qiǎng cài lǐ de ròu | Tranh thịt trong đĩa thức ăn, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
jīng jiāo fǔ chāng jùn yǒu yī chù xíng gōngỞ quận Phủ Xương vùng ngoại ô kinh thành có một hành cung,

HSK 7
0:03s
wēn quán yīn yūn jǐng zhì qīng yōu zuì shì yǎng rénsuối nước nóng bốc hơi mù mịt, phong cảnh thanh tịnh, thích hợp dưỡng bệnh nhất đó.

HSK 6
0:03s
ér chén dìng dàng qīn lǜ wén wǔ bǎi guānnhi thần nhất định sẽ đích thân dẫn đầu văn võ bá quan

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tài hòu cǐ fān ān xīn jìng yǎng dài fèng tǐ kāng tàiLần này Thái hậu cứ yên tâm tĩnh dưỡng. Đợi khi khỏe mạnh trở lại,














