Cách dùng "但有时候 我挺理解他的一些行为的" (dàn yǒu shí hòu wǒ tǐng lǐ jiě tā de yī xiē xíng wéi de) trong hội thoại tiếng Trung
但有时候 我挺理解他的一些行为的
Nhưng đôi khi Tôi khá hiểu một số hành động của anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:00
suī虽
rán然
wǒ我
gēn跟
hé何
hán韩
bā八
zì字
bù不
hé合
“Dù tôi và Hà Hàn không hợp nhau”
LINE 0210:03
PLAYING SCENEdàn yǒu shí hòu wǒ tǐng lǐ jiě tā de yī xiē xíng wéi de
但有时候 我挺理解他的一些行为的
“Nhưng đôi khi Tôi khá hiểu một số hành động của anh ấy”
LINE 0310:13
kě néng yīn wèi wǒ men dōu yǒu yí gè kě pà de tóng nián ba
可能因为我们 都有一个可怕的童年吧
“Có lẽ vì chúng tôi Đều có một tuổi thơ kinh khủng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
liǎng gè shí jiǔ kuài qián wēi xìn sǎo mǎ zhī fù wǒ gěi nǐ ná dēng pàoHai cái 19 tệ Thanh toán quét mã WeChat Để tôi lấy bóng đèn cho anh

HSK 6
0:03s
wǒ yí gè péng yǒu de mā mā gēn nín de míng zì yī mú yī yàngMẹ của một người bạn tôi có tên y hệt như cô vậy.

HSK 3
0:03s
zuó tiān yě yǒu yí gè rén lái wèn dōng wèn xī deHôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yí gè nǚ de sān shí lái suì shòu shòu gāo gāo de duǎn fàMột người phụ nữ, khoảng ba mươi tuổi. Người gầy cao, tóc ngắn.