Cách dùng "你帮我说服他 跳槽到文彩奕奕" (nǐ bāng wǒ shuō fú tā tiào cáo dào wén cǎi yì yì) trong hội thoại tiếng Trung

bāngshuō tiàocáodàowéncǎi

Còn chú giúp tôi thuyết phục anh ấy Chuyển sang Văn Thái Dịch Dịch

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
wǒ bāng nǐ shuō fú gū yān lái xù xiě shǎn líng qí shì de xiǎo shuō

我帮你说服孤烟 来续写闪灵骑士的小说

Tôi giúp chú thuyết phục Cô Yên Viết tiếp bộ tiểu thuyết Shanling Qishi

LINE 0212:53
PLAYING SCENE
nǐ bāng wǒ shuō fú tā tiào cáo dào wén cǎi yì yì

你帮我说服他 跳槽到文彩奕奕

Còn chú giúp tôi thuyết phục anh ấy Chuyển sang Văn Thái Dịch Dịch

LINE 0313:05
nà lín zhǎn qiào de gōng sī kě jiù shén me dōu méi yǒu le

那林展翘的公司 可就什么都没有了

Thì công ty của Lin Zhanqiao Sẽ chẳng còn gì cả

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp12:53
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
送开关罩的人什么时候来
HSK 2
0:03s
sòng kāi guān zhào de rén shén me shí hòu láiNgười giao nắp công tắc khi nào tới?
两个十九块钱 微信扫码支付 我给你拿灯泡
HSK 7
0:03s
liǎng gè shí jiǔ kuài qián wēi xìn sǎo mǎ zhī fù wǒ gěi nǐ ná dēng pàoHai cái 19 tệ Thanh toán quét mã WeChat Để tôi lấy bóng đèn cho anh
我一个朋友的妈妈 跟您的名字一模一样
HSK 6
0:03s
wǒ yí gè péng yǒu de mā mā gēn nín de míng zì yī mú yī yàngMẹ của một người bạn tôi có tên y hệt như cô vậy.
昨天也有一个人来问东问西的
HSK 3
0:03s
zuó tiān yě yǒu yí gè rén lái wèn dōng wèn xī deHôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.
说有一个人跟我同名同姓
HSK 2
0:03s
shuō yǒu yí gè rén gēn wǒ tóng míng tóng xìngNói là có người trùng tên với tôi.
一个女的 三十来岁 瘦瘦高高的 短发
HSK 1
0:03s
yí gè nǚ de sān shí lái suì shòu shòu gāo gāo de duǎn fàMột người phụ nữ, khoảng ba mươi tuổi. Người gầy cao, tóc ngắn.