Cách dùng "你就是自以为是地以为 自己已经到了大神会客室" (nǐ jiù shì zì yǐ wéi shì dì yǐ wéi zì jǐ yǐ jīng dào le dà shén huì kè shì) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìwéishìwéi jīngdàoleshénhuìshì

Anh cứ tự phụ mà nghĩ rằng mình đã vào được phòng chờ của các đại thần rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:03
zhǐ
shì
xiǎng
ràng
tīng
de
huà

Anh chỉ muốn tôi nghe theo anh thôi

LINE 0237:05
PLAYING SCENE
nǐ jiù shì zì yǐ wéi shì dì yǐ wéi zì jǐ yǐ jīng dào le dà shén huì kè shì

你就是自以为是地以为 自己已经到了大神会客室

Anh cứ tự phụ mà nghĩ rằng mình đã vào được phòng chờ của các đại thần rồi

LINE 0337:07
rán
hòu
jiù
gēn
dōng
西
de
yāo
qiú

rồi đòi hỏi này kia với tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp37:05
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
送开关罩的人什么时候来
HSK 2
0:03s
sòng kāi guān zhào de rén shén me shí hòu láiNgười giao nắp công tắc khi nào tới?
两个十九块钱 微信扫码支付 我给你拿灯泡
HSK 7
0:03s
liǎng gè shí jiǔ kuài qián wēi xìn sǎo mǎ zhī fù wǒ gěi nǐ ná dēng pàoHai cái 19 tệ Thanh toán quét mã WeChat Để tôi lấy bóng đèn cho anh
我一个朋友的妈妈 跟您的名字一模一样
HSK 6
0:03s
wǒ yí gè péng yǒu de mā mā gēn nín de míng zì yī mú yī yàngMẹ của một người bạn tôi có tên y hệt như cô vậy.
昨天也有一个人来问东问西的
HSK 3
0:03s
zuó tiān yě yǒu yí gè rén lái wèn dōng wèn xī deHôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.
说有一个人跟我同名同姓
HSK 2
0:03s
shuō yǒu yí gè rén gēn wǒ tóng míng tóng xìngNói là có người trùng tên với tôi.
一个女的 三十来岁 瘦瘦高高的 短发
HSK 1
0:03s
yí gè nǚ de sān shí lái suì shòu shòu gāo gāo de duǎn fàMột người phụ nữ, khoảng ba mươi tuổi. Người gầy cao, tóc ngắn.