Cách dùng "我问过他了 他说在外地" (wǒ wèn guò tā le tā shuō zài wài dì) trong hội thoại tiếng Trung
我问过他了 他说在外地
Tôi đã hỏi anh ấy rồi. Anh ấy nói đang ở ngoài thành phố,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:24
nǐ你
kě可
néng能
yào要
zuò做
hǎo好
gēn跟
tā他
dǎ打
guān官
sī司
de的
zhǔn准
bèi备
“thì chị có thể phải chuẩn bị kiện anh ta ra tòa.”
LINE 0217:27
PLAYING SCENEwǒ wèn guò tā le tā shuō zài wài dì
我问过他了 他说在外地
“Tôi đã hỏi anh ấy rồi. Anh ấy nói đang ở ngoài thành phố,”
LINE 0317:29
ràng让
wǒ我
bú不
yào要
zháo着
jí急
děng等
tā他
huí回
lái来
chǔ处
lǐ理
“bảo tôi đừng lo, chờ anh ấy về giải quyết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
liǎng gè shí jiǔ kuài qián wēi xìn sǎo mǎ zhī fù wǒ gěi nǐ ná dēng pàoHai cái 19 tệ Thanh toán quét mã WeChat Để tôi lấy bóng đèn cho anh

HSK 6
0:03s
wǒ yí gè péng yǒu de mā mā gēn nín de míng zì yī mú yī yàngMẹ của một người bạn tôi có tên y hệt như cô vậy.

HSK 3
0:03s
zuó tiān yě yǒu yí gè rén lái wèn dōng wèn xī deHôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yí gè nǚ de sān shí lái suì shòu shòu gāo gāo de duǎn fàMột người phụ nữ, khoảng ba mươi tuổi. Người gầy cao, tóc ngắn.