Cách dùng "曾经残破不堪的自己" (céng jīng cán pò bù kān de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
曾经残破不堪的自己
bản thân từng tan nát ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:11
yǒng勇
gǎn敢
qù去
jiē接
shòu受
nà那
ge个
“Dũng cảm chấp nhận”
LINE 0203:12
PLAYING SCENEcéng曾
jīng经
cán残
pò破
bù不
kān堪
de的
zì自
jǐ己
“bản thân từng tan nát ấy”
LINE 0303:14
jiù就
néng能
chéng成
wéi为
gèng更
hǎo好
de的
rén人
“mới có thể trở thành người tốt hơn.”
Show Information