Cách dùng "曾经残破不堪的自己" (céng jīng cán pò bù kān de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

céngjīngcánkānde

bản thân từng tan nát ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:11
yǒng
gǎn
jiē
shòu
ge

Dũng cảm chấp nhận

LINE 0203:12
PLAYING SCENE
céng
jīng
cán
kān
de

bản thân từng tan nát ấy

LINE 0303:14
jiù
néng
chéng
wéi
gèng
hǎo
de
rén

mới có thể trở thành người tốt hơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp03:12
TMDB ID244189