Cách dùng "打算签下远洋船班的合约" (dǎ suàn qiān xià yuǎn yáng chuán bān de hé yuē) trong hội thoại tiếng Trung

suànqiānxiàyuǎnyángchuánbāndeyuē

định ký hợp đồng tàu viễn dương.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
tā shuō Hama jiàng xiǎng yào chū hǎi qù kàn kàn shì jiè

他说Hama酱想要出海去看看世界

cậu ấy nói Hama-chan muốn ra khơi ngắm nhìn thế giới,

LINE 0206:43
PLAYING SCENE
suàn
qiān
xià
yuǎn
yáng
chuán
bān
de
yuē

định ký hợp đồng tàu viễn dương.

LINE 0306:55
āi yōu tā rú guǒ hái méi gēn nǐ jiǎng

唉呦 他如果还没跟你讲

Nếu nó vẫn chưa nói với con

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp06:43
TMDB ID244189