Cách dùng "好了 没事了" (hǎo le méi shì le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 没事了
Được rồi, không sao nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
wǒ我
bù不
xiǎng想
xiāo消
shī失
“Tôi không muốn biến mất.”
LINE 0217:11
PLAYING SCENEhǎo le méi shì le
好了 没事了
“Được rồi, không sao nữa rồi.”
LINE 0317:24
ān安
qí琪
lā拉
zǐ姊
zǐ姊
“Angela.”
Show Information