Cách dùng "就一定会有突发状况发生" (jiù yí dìng huì yǒu tū fā zhuàng kuàng fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdìnghuìyǒuzhuàngkuàngshēng

thì nhất định sẽ xảy ra chuyện ngoài ý muốn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:11
hòu
lái
zhǐ
yào
mǎi
le
chuán
piào

Sau đó cứ mỗi lần chú mua vé tàu

LINE 0201:15
PLAYING SCENE
jiù
dìng
huì
yǒu
zhuàng
kuàng
shēng

thì nhất định sẽ xảy ra chuyện ngoài ý muốn,

LINE 0301:18
ràng
néng
huí
běn
dǎo

khiến chú không thể về đất liền.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp01:15
TMDB ID244189