Cách dùng "可以补充营养 维持健康" (kě yǐ bǔ chōng yíng yǎng wéi chí jiàn kāng) trong hội thoại tiếng Trung
可以补充营养 维持健康
có thể bổ sung dinh dưỡng, duy trì sức khỏe,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:10
chī吃
zhè这
ge个
“uống cái này”
LINE 0205:11
PLAYING SCENEkě yǐ bǔ chōng yíng yǎng wéi chí jiàn kāng
可以补充营养 维持健康
“có thể bổ sung dinh dưỡng, duy trì sức khỏe,”
LINE 0305:12
wèi为
zì自
jǐ己
dài带
lái来
hǎo好
qì气
sè色
“giúp sắc mặt tươi tắn hơn,”
Show Information