Cách dùng "你的愿望跟这个能量" (nǐ de yuàn wàng gēn zhè ge néng liàng) trong hội thoại tiếng Trung
你的愿望跟这个能量
Khi điều ước của cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
yǒu有
méi没
yǒu有
“Thấy chưa?”
LINE 0217:51
PLAYING SCENEnǐ你
de的
yuàn愿
wàng望
gēn跟
zhè这
ge个
néng能
liàng量
“Khi điều ước của cậu”
LINE 0317:53
jié结
hé合
qǐ起
lái来
de的
shí时
hòu候
“kết hợp với nguồn năng lượng này”
Show Information