Cách dùng "你去帮我跟他讲一下好不好" (nǐ qù bāng wǒ gēn tā jiǎng yī xià hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

bānggēnjiǎngxiàhǎohǎo

Cậu giúp tôi nói chuyện với cậu ta được không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
huì
wén
ō

Cậu biết tiếng Nhật.

LINE 0207:30
PLAYING SCENE
bāng
gēn
jiǎng
xià
hǎo
hǎo

Cậu giúp tôi nói chuyện với cậu ta được không?

LINE 0307:31
jiù
shì
yào
qún
diǎn

Bảo cậu ta hòa đồng hơn chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp07:30
TMDB ID244189