Cách dùng "你喜欢Hama酱" (nǐ xǐ huān Hama jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
你喜欢Hama酱
Con thích Hama-chan sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:41
gēn Hama jiàng gào bái
跟Hama酱告白
“con tỏ tình với Hama-chan rồi.”
LINE 0205:45
PLAYING SCENEnǐ xǐ huān Hama jiàng
你喜欢Hama酱
“Con thích Hama-chan sao?”
LINE 0305:51
zhè这
jù句
huà话
hǎo好
shú熟
“Câu này quen thật đấy.”
Show Information