Cách dùng "所以我会继续跟愿望对抗" (suǒ yǐ wǒ huì jì xù gēn yuàn wàng duì kàng) trong hội thoại tiếng Trung
所以我会继续跟愿望对抗
Vì thế cháu sẽ tiếp tục chống lại điều ước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:19
yě也
yuàn愿
yì意
miàn面
duì对
“cũng sẵn sàng đối mặt.”
LINE 0202:28
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
huì会
jì继
xù续
gēn跟
yuàn愿
wàng望
duì对
kàng抗
“Vì thế cháu sẽ tiếp tục chống lại điều ước.”
LINE 0302:31
wǒ我
bù不
xiǎng想
fàng放
qì弃
wǒ我
zì自
jǐ己
“Cháu không muốn từ bỏ chính mình.”
Show Information